Cao su chống va đập cửa
Từ: đy na mô có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đy na mô:
Dịch đy na mô sang tiếng Trung hiện đại:
磨电棒儿; 电滚子 《发电机。》Nghĩa chữ nôm của chữ: na
| na | 儺: | na thần (thần giúp trừ tà) |
| na | 哪: | nôm na |
| na | 娜: | núc na núc ních |
| na | 挪: | na di |
| na | 梛: | quả na |
| na | 𪿣: | (vững bền) |
| na | 𦰡: | quả na (trái mãng cầu) |
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mô
| mô | 墓: | mô đất; đi mô (đi đâu) |
| mô | 摹: | mô phỏng, mô bản |
| mô | 摸: | mô sách (tìm tòi) |
| mô | 橅: | mô phỏng, mô bản |
| mô | 模: | mô phạm |
| mô | 無: | nam mô a di đà phật |
| mô | 膜: | cổ mô (màng trống); mô mỡ |
| mô | 蟆: | cáp mô (ếch nhái các loại) |
| mô | 謨: | mưu mô |
| mô | 谟: | mưu mô |
| mô | 饃: | mô (bánh bao) |
| mô | 馍: | mô (bánh bao) |
| mô | 饝: | mô (bánh bao) |
| mô | 麽: | đi mô |

Tìm hình ảnh cho: đy na mô Tìm thêm nội dung cho: đy na mô
