Cao su chống va đập cửa

Chữ 儜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 儜

1. 儜 cấu thành từ 2 chữ: 人, 寧
  • nhân, nhơn
  • ninh, trữ
  • 2. 儜 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 寧
  • nhân
  • ninh, trữ
  • []

    U+511C, tổng 16 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ning2;
    Việt bính: ning4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 儜


    Nghĩa của 儜 trong tiếng Trung hiện đại:

    [níng]Bộ: 亻- Nhân
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    1. yếu ớt; yếu; hèn yếu。怯弱。
    2. mệt nhoài; mệt mỏi。困顿。
    3. thô; xấu; xoàng; kém。粗劣。

    4. ngài; ông。您。

    Chữ gần giống với 儜:

    , , , , , , , , , , , , , , 𠏭, 𠏲, 𠏳, 𠐅,

    Chữ gần giống 儜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儜 Tự hình chữ 儜 Tự hình chữ 儜 Tự hình chữ 儜

    儜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儜 Tìm thêm nội dung cho: 儜