Cao su chống va đập cửa
Chữ 儜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儜, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儜:
儜
Pinyin: ning2;
Việt bính: ning4;
儜
Nghĩa Trung Việt của từ 儜
Nghĩa của 儜 trong tiếng Trung hiện đại:
[níng]Bộ: 亻- Nhân
Số nét: 16
Hán Việt:
1. yếu ớt; yếu; hèn yếu。怯弱。
2. mệt nhoài; mệt mỏi。困顿。
3. thô; xấu; xoàng; kém。粗劣。
代
4. ngài; ông。您。
Số nét: 16
Hán Việt:
1. yếu ớt; yếu; hèn yếu。怯弱。
2. mệt nhoài; mệt mỏi。困顿。
3. thô; xấu; xoàng; kém。粗劣。
代
4. ngài; ông。您。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 儜 Tìm thêm nội dung cho: 儜
