Chữ 㞔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㞔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㞔:

㞔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㞔

㞔

Chiết tự chữ 㞔

[]

U+3794, tổng 9 nét, bộ Thi 尸
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: ji4;

㞔

Nghĩa Trung Việt của từ 㞔


Chữ gần giống với 㞔:

㞒, 㞓, 㞔, 㞕, 㞖, 屋, 屌, 屍, 屎, 屏,

Chữ gần giống 㞔

Tự hình:

Tự hình chữ 㞔 Tự hình chữ 㞔 Tự hình chữ 㞔 Tự hình chữ 㞔

㞔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㞔 Tìm thêm nội dung cho: 㞔