Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 臓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 臓, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 臓:
臓
Pinyin: zang4;
Việt bính: ;
臓
Nghĩa Trung Việt của từ 臓
Nghĩa của 臓 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàng]Bộ: 月- Nhục
Số nét: 18
Hán Việt:
xem "脏"。同"脏"。
Số nét: 18
Hán Việt:
xem "脏"。同"脏"。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 臓 Tìm thêm nội dung cho: 臓
