Chữ 閴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 閴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 閴:

閴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 閴

閴

Chiết tự chữ 閴

閴 cấu thành từ 2 chữ: 門, 貝
  • 門 mon, món, môn
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • []

    U+95B4, tổng 15 nét, bộ Môn 门 [門]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu4;
    Việt bính: ;

    閴

    Nghĩa Trung Việt của từ 閴


    Chữ gần giống với 閴:

    䦜, 䦝, 䦞, 䦟, 䦷, 閫, 閬, 閱, 閲, 閴, 閭,

    Chữ gần giống 閴

    闄, 賁, 資, 賆, 賅, 賄, 賃, 賂, 賀, 賉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 閴 Tự hình chữ 閴 Tự hình chữ 閴 Tự hình chữ 閴

    閴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 閴 Tìm thêm nội dung cho: 閴