Cao su chống va đập cửa
Chữ 𥇚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥇚, chiết tự chữ GHÉ, NGHÉ, NGHÍA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥇚:
𥇚
Chiết tự chữ 𥇚
Pinyin: qi1;
Việt bính: ;
𥇚
Nghĩa Trung Việt của từ 𥇚
ghé, như "ghé mắt" (gdhn)
nghé, như "nghé mắt, ngấp nghé" (gdhn)
nghía, như "ngắm nghía" (gdhn)
Chữ gần giống với 𥇚:
䁁, 䁂, 䁃, 䁄, 䁅, 䁆, 䁇, 䁈, 䁉, 睒, 睖, 睗, 睘, 睚, 睛, 睜, 睞, 睟, 睠, 睢, 督, 睤, 睥, 睦, 睧, 睨, 睪, 睫, 睬, 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,Chữ gần giống 𥇚
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥇚
| ghé | 𥇚: | ghé mắt |
| nghé | 𥇚: | nghé mắt, ngấp nghé |
| nghía | 𥇚: | ngắm nghía |

Tìm hình ảnh cho: 𥇚 Tìm thêm nội dung cho: 𥇚
