Chữ 恵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 恵:

恵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恵

恵

Chiết tự chữ 恵

恵 cấu thành từ 3 chữ: 一, 由, 心
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 由 do, dô, ro, yêu
  • 心 tim, tâm, tấm
  • []

    U+6075, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui4;
    Việt bính: wai6;

    恵

    Nghĩa Trung Việt của từ 恵


    Chữ gần giống với 恵:

    㤟, 㤠, 㤣, 㤩, 㤪, 㤫, 恁, 恋, 恐, 恕, 恙, 恚, 恝, 恣, 恥, 恧, 恩, 恭, 息, 恳, 恵, 恶,

    Chữ gần giống 恵

    粵, 羮, 軬, 貵, 畚, 賷, 焔, 睿, 肻, 潈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恵 Tự hình chữ 恵 Tự hình chữ 恵 Tự hình chữ 恵

    恵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恵 Tìm thêm nội dung cho: 恵