Chữ 𤵚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤵚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤵚:

𤵚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤵚

𤵚

Chiết tự chữ 𤵚

[]

U+024D5A, tổng 10 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: to4;

𤵚

Nghĩa Trung Việt của từ 𤵚


Chữ gần giống với 𤵚:

㽽, 㽾, 㽿, 㾀, 㾁, 㾂, 㾃, 㾄, 㾅, 㾆, 㾇, 㾈, 㾉, 疰, 疱, 疲, 疳, 疴, 疸, 疹, 疼, 疽, 疾, 疿, 痀, 痁, 痂, 痃, 痄, 病, 症, 痈, 痉, 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,

Chữ gần giống 𤵚

Tự hình:

Tự hình chữ 𤵚 Tự hình chữ 𤵚 Tự hình chữ 𤵚 Tự hình chữ 𤵚

𤵚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤵚 Tìm thêm nội dung cho: 𤵚