Chữ 䆘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆘:

䆘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆘

䆘

Chiết tự chữ 䆘

[]

U+4198, tổng 10 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ya1;
Việt bính: at3 cyun4;

䆘

Nghĩa Trung Việt của từ 䆘


Chữ gần giống với 䆘:

䆗, 䆘, 䆙, 窄, 窅, 窈, 窉, 窊, 窌, 窍, 窎, 𥥐,

Chữ gần giống 䆘

Tự hình:

Tự hình chữ 䆘 Tự hình chữ 䆘 Tự hình chữ 䆘 Tự hình chữ 䆘

䆘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆘 Tìm thêm nội dung cho: 䆘