Chữ 𥻡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥻡, chiết tự chữ MÀY, MÈ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥻡:

𥻡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥻡

𥻡

Chiết tự chữ 𥻡

[]

U+025EE1, tổng 15 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥻡

Nghĩa Trung Việt của từ 𥻡



mày, như "mày gạo, mày ngô" (vhn)
mè, như "cây mè" (btcn)

Chữ gần giống với 𥻡:

䊓, 䊔, 䊕, 䊖, 䊗, 䊘, 䊙, 糅, 糆, 糇, 糈, 糉, 糊, 糍, 糎, 𥻙, 𥻟, 𥻠, 𥻡, 𥻢, 𥻣,

Chữ gần giống 𥻡

Tự hình:

Tự hình chữ 𥻡 Tự hình chữ 𥻡 Tự hình chữ 𥻡 Tự hình chữ 𥻡

𥻡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥻡 Tìm thêm nội dung cho: 𥻡