Cao su chống va đập cửa

Chữ 䊔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䊔

[]

U+4294, tổng 15 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying2;
Việt bính: zing1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䊔


Chữ gần giống với 䊔:

, , , , , , , , , , , , , , , 𥻙, 𥻟, 𥻠, 𥻡, 𥻢, 𥻣,

Chữ gần giống 䊔

Tự hình:

Tự hình chữ 䊔 Tự hình chữ 䊔 Tự hình chữ 䊔 Tự hình chữ 䊔

䊔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊔 Tìm thêm nội dung cho: 䊔