Chữ 䊖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊖:

䊖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊖

䊖

Chiết tự chữ 䊖

[]

U+4296, tổng 15 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nan3;
Việt bính: faat1 nam5;

䊖

Nghĩa Trung Việt của từ 䊖


Chữ gần giống với 䊖:

䊓, 䊔, 䊕, 䊖, 䊗, 䊘, 䊙, 糅, 糆, 糇, 糈, 糉, 糊, 糍, 糎, 𥻙, 𥻟, 𥻠, 𥻡, 𥻢, 𥻣,

Chữ gần giống 䊖

Tự hình:

Tự hình chữ 䊖 Tự hình chữ 䊖 Tự hình chữ 䊖 Tự hình chữ 䊖

䊖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊖 Tìm thêm nội dung cho: 䊖