Chữ 𨮵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨮵, chiết tự chữ MUỔNG, MUỖM, MUỖNG, MÓNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨮵:

𨮵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨮵

𨮵

Chiết tự chữ 𨮵

[]

U+028BB5, tổng 22 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨮵

Nghĩa Trung Việt của từ 𨮵



muổng, như "muổng cà phê" (vhn)
muỗng, như "cái muỗng" (btcn)
móng, như "cái móng, cái mai (dụng cụ đào đất làm bằng sắt)" (gdhn)
muỗm, như "muỗm cà phê" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨮵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𨮒, 𨮘, 𨮵, 𨮶,

Chữ gần giống 𨮵

Tự hình:

Tự hình chữ 𨮵 Tự hình chữ 𨮵 Tự hình chữ 𨮵 Tự hình chữ 𨮵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨮵

muổng𨮵:muổng cà phê
muỗm𨮵:muỗm cà phê
muỗng𨮵:cái muỗng
móng𨮵:cái móng, cái mai (dụng cụ đào đất làm bằng sắt)
𨮵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨮵 Tìm thêm nội dung cho: 𨮵