Chữ 䮀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮀:

䮀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮀

䮀

Chiết tự chữ 䮀

[]

U+4B80, tổng 15 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bo2;
Việt bính: but6;

䮀

Nghĩa Trung Việt của từ 䮀


Chữ gần giống với 䮀:

䭿, 䮀, 䮁, 䮂, 䮃, 䮄, 駈, 駉, 駐, 駑, 駒, 駓, 駔, 駕, 駘, 駙, 駛, 駜, 駝, 駞, 駟, 𩢦, 𩢬,

Chữ gần giống 䮀

Tự hình:

Tự hình chữ 䮀 Tự hình chữ 䮀 Tự hình chữ 䮀 Tự hình chữ 䮀

䮀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮀 Tìm thêm nội dung cho: 䮀