Chữ 𩻐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩻐, chiết tự chữ MẮM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩻐:

𩻐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩻐

𩻐

Chiết tự chữ 𩻐

[]

U+029ED0, tổng 22 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩻐

Nghĩa Trung Việt của từ 𩻐


mắm, như "mắm muối, nước mắm" (vhn)

Chữ gần giống với 𩻐:

䱾, 䱿, 䲀, 䲁, 䲂, 䲃, 䲄, 䲅, 鰳, 鰵, 鰶, 鰹, 鰺, 鰻, 鰼, 鰽, 鰾, 鰿, 鱂, 鱄, 鱅, 鱆, 鱇, 鱈, 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,

Chữ gần giống 𩻐

Tự hình:

Tự hình chữ 𩻐 Tự hình chữ 𩻐 Tự hình chữ 𩻐 Tự hình chữ 𩻐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩻐

mắm𩻐:mắm muối, nước mắm
mặm𩻐: 
𩻐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩻐 Tìm thêm nội dung cho: 𩻐