Chữ 䳧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳧, chiết tự chữ HÂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䳧

[]

U+4CE7, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hou2;
Việt bính: haau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䳧


hâu, như "diều hâu" (vhn)

Chữ gần giống với 䳧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

Dị thể chữ 䳧

𫛺,

Chữ gần giống 䳧

Tự hình:

Tự hình chữ 䳧 Tự hình chữ 䳧 Tự hình chữ 䳧 Tự hình chữ 䳧

䳧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳧 Tìm thêm nội dung cho: 䳧