Chữ 䶘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䶘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䶘:

䶘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䶘

䶘

Chiết tự chữ 䶘

[]

U+4D98, tổng 20 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li4;
Việt bính: laap6;

䶘

Nghĩa Trung Việt của từ 䶘


Chữ gần giống với 䶘:

䶗, 䶘, 䶙, 齙, 齚, 齝, 齞, 齟, 齠, 齡, 齣,

Chữ gần giống 䶘

Tự hình:

Tự hình chữ 䶘 Tự hình chữ 䶘 Tự hình chữ 䶘 Tự hình chữ 䶘

䶘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䶘 Tìm thêm nội dung cho: 䶘