Cao su chống va đập cửa

Từ: 上下其手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上下其手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上下其手 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngxiàqíshǒu] giở trò; giở thủ đoạn。比喻玩弄手法,暗中作弊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 其

:la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa
khề: 
:kì cọ
kỳ:kỳ cọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
上下其手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上下其手 Tìm thêm nội dung cho: 上下其手