Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 言责 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánzé] 1. trách nhiệm của bề tôi can gián vua。君主时代臣下对君主进谏的责任。
2. trách nhiệm (đối với lời nói của mình)。指对自己发表的言论的责任。
2. trách nhiệm (đối với lời nói của mình)。指对自己发表的言论的责任。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 责
| trách | 责: | trách móc |

Tìm hình ảnh cho: 言责 Tìm thêm nội dung cho: 言责
