Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不差 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùchā] 1. đúng; không sai。全对,无差错。
2. không tồi。不错;不坏。
2. không tồi。不错;不坏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 不差 Tìm thêm nội dung cho: 不差
