Từ: 不差 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不差:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不差 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùchā] 1. đúng; không sai。全对,无差错。
2. không tồi。不错;不坏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi
不差 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不差 Tìm thêm nội dung cho: 不差