Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 专项 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专项:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专项 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānxiàng] chuyên mục; hạng mục riêng。特定的某个项目。
专项训练
chuyên mục huấn luyện
专项检查
chuyên mục kiểm tra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 项

hạng:mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng
专项 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专项 Tìm thêm nội dung cho: 专项