Từ: 乘幂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乘幂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乘幂 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngmì] luỹ thừa。见"幂"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘

thắng:thắng ngựa
thặng:thặng (xe bốn ngựa)
thừa:thừa cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幂

mịch:mịch mịch (che lấp, mù mịt)
乘幂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乘幂 Tìm thêm nội dung cho: 乘幂