Chữ 亄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亄:

亄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 亄

亄

Chiết tự chữ 亄

1. 亄 cấu thành từ 2 chữ: 壹, 乙
  • 壹 nhất, nhứt
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • 2. 亄 cấu thành từ 2 chữ: 壹, 乚
  • 壹 nhất, nhứt
  • 乚 ất, ất dạng 4 (1)
  • []

    U+4E84, tổng 13 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ji4;

    亄

    Nghĩa Trung Việt của từ 亄


    Chữ gần giống với 亄:

    亂, 亃, 亄, 亂,

    Chữ gần giống 亄

    乩, 乿, 糺, 噎, 癿, 札, 鷧, 乨, 耴, 羌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亄 Tự hình chữ 亄 Tự hình chữ 亄 Tự hình chữ 亄

    亄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亄 Tìm thêm nội dung cho: 亄