Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依赖 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīlài] 1. ỷ lại。依靠别的人或事物而不能自立或自给。
依赖性
tính ỷ lại
不依赖别人
không nên ỷ lại vào người khác.
2. nương tựa; dựa vào。指各个事物或现象互为条件而不可分离。
工业和农业是互相依赖、互相支援的两大国民经济部门。
công nghiệp và nông nghiệp là hai ngành kinh tế quốc dân lớn, dựa vào nhau và chi viện lẫn nhau.
依赖性
tính ỷ lại
不依赖别人
không nên ỷ lại vào người khác.
2. nương tựa; dựa vào。指各个事物或现象互为条件而不可分离。
工业和农业是互相依赖、互相支援的两大国民经济部门。
công nghiệp và nông nghiệp là hai ngành kinh tế quốc dân lớn, dựa vào nhau và chi viện lẫn nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖
| lại | 赖: | ỷ lại |

Tìm hình ảnh cho: 依赖 Tìm thêm nội dung cho: 依赖
