Từ: 兒戲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兒戲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 兒 • 戲

nhi hí
Trò chơi của trẻ con. Nghĩa bóng: Coi thường.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Ngô tuy binh thiểu, thứ nhữ bối như nhi hí nhĩ
吾雖兵少, 覷汝輩如兒戲耳 (Đệ thập lục hồi) Ta tuy quân ít, coi bọn ngươi như trò trẻ con vậy.☆Tương tự:
nhi hi
兒嬉.

Nghĩa của 儿戏 trong tiếng Trung hiện đại:

[érxì] trò đùa; trò trẻ con; chuyện trẻ con; như trò đùa của trẻ con (ví với thái độ vô trách nhiệm đối với công việc)。象小孩子那么闹着玩儿,比喻对重要的工作或事情不负责、不认真。
不能拿工作任务当儿戏。
không thể xem công việc như trò đùa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兒

nghê兒:ngô nghê
nhi兒:thiếu nhi, bệnh nhi
nhẻ兒:nhỏ nhẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戲

hi戲:mắt mở hi hí
hé戲:hé môi, hoa hé nở; trời hé nắng
hí戲:hí hoáy; hú hí
hô戲:hô (tiếng than)
兒戲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兒戲 Tìm thêm nội dung cho: 兒戲