Từ: 內閣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 內閣:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 內 • 閣

nội các
Ngày xưa, là quan thự của triều đình bao gồm các vị đại quan, học sĩ.Cơ cấu lo về chính vụ, giúp việc cho hoàng đế.
§ Bắt đầu thiết lập từ nhà Minh niên hiệu
Hồng Vũ
洪武.Cơ quan hành chánh tối cao của một nước, tức chính phủ.Chỗ ở của phụ nữ quý tộc, nội đường.
◇Lưu Trường Khanh 劉長卿:
Hoa đường thúy mạc xuân phong lai, Nội các kim bình thự sắc khai
華堂翠幕春風來, 內閣金屏曙色開 (Quan lí thấu họa mĩ nhân 觀李湊畫美人) Nhà hoa màn thúy gió xuân lại, Trong nội đường bình phong vàng, cảnh sắc ban mai mở ra.

Nghĩa của 内阁 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèigé] nội các。某些国家中的最高行政机关,由内阁总理(或首相)和若干阁员(部长、总长、大臣或相)组成。
内阁首相
thủ tướng nội các
内阁改组
cải tổ nội các
影子内阁
chính phủ lập sẵn (của phe đối lập chờ khi lên nắm quyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 閣

các閣:khuê các; nội các; đài các
gác閣:gác bút; gác chuông; gác cổng
內閣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 內閣 Tìm thêm nội dung cho: 內閣