Từ: 凹弧饰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凹弧饰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 凹 • 弧 • 饰

Nghĩa của 凹弧饰 trong tiếng Trung hiện đại:

[āohúshì] đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư đường tròn)。具有大约四分之一圆周的凹弧的饰线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凹

ao凹:ao lõm lồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弧

hồ弧:hồ li; hồ nghi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức饰:sức khoẻ
凹弧饰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凹弧饰 Tìm thêm nội dung cho: 凹弧饰