Từ: 出貨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出貨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

xuất hóa
Lấy hàng hóa ra.Chế tạo hóa vật.Bỏ tiền ra.
◇Sử Kí 記:
Xuất hóa giả trừ tội
罪 (Bình chuẩn thư 書) Bỏ tiền ra được miễn tội.

Nghĩa của 出货 trong tiếng Trung hiện đại:

chū huò xuất hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 貨

hoá:hàng hoá
出貨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出貨 Tìm thêm nội dung cho: 出貨