Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 协议 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiéyì] 1. hiệp thương。协商。
双方协议,提高收购价格。
hai bên thương lượng với nhau nâng giá thu mua.
2. thoả thuận (đạt được sau đàm phán)。国家、政党或团体间经过谈判、协商后取得的一致意见。
达成协议。
đạt được thoả thuận.
双方协议,提高收购价格。
hai bên thương lượng với nhau nâng giá thu mua.
2. thoả thuận (đạt được sau đàm phán)。国家、政党或团体间经过谈判、协商后取得的一致意见。
达成协议。
đạt được thoả thuận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 协
| hiệp | 协: | hiệp định; hiệp hội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 议
| nghị | 议: | nghị luận |

Tìm hình ảnh cho: 协议 Tìm thêm nội dung cho: 协议
