Chữ 厃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 厃:

厃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厃

厃

Chiết tự chữ 厃

厃 cấu thành từ 2 chữ: 刀, 厂
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 厂 hán, xưởng
  • []

    U+5383, tổng 4 nét, bộ Hán 厂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    厃

    Nghĩa Trung Việt của từ 厃


    Chữ gần giống với 厃:

    厃, 厄, 厅, 历,

    Chữ gần giống 厃

    厰, 厏, 厚, 厙, 厘, 厗, 厖, 厕, 厔, 厓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厃 Tự hình chữ 厃 Tự hình chữ 厃 Tự hình chữ 厃

    厃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厃 Tìm thêm nội dung cho: 厃