Từ: 响杨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 响杨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 响 • 杨

Nghĩa của 响杨 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎngyáng] cây bạch dương。毛白杨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng响:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng响:đằng hắng, hắng giọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杨

dương杨:dương thụ; dương liễu
响杨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 响杨 Tìm thêm nội dung cho: 响杨