Cao su chống va đập cửa

Từ: 回溯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回溯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回溯 trong tiếng Trung hiện đại:

[huísù] hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; nghĩ lại。回忆。
回溯过去,瞻望未来。
nghĩ lại những việc đã qua, nhìn về tương lai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溯

tố:tố (đi ngược dòng); hồi tố (nhớ)
回溯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回溯 Tìm thêm nội dung cho: 回溯