Từ: 回茬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回茬:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 回 • 茬

Nghĩa của 回茬 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíchá] trống gối vụ; trồng nối vụ; vụ trồng tiếp theo。一年内一茬农作物收获后复种的那一茬。
回茬麦
lúa mì trồng nối vụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi回:hẹp hòi
hồi回:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茬

tra茬:tra (gốc lúa còn sau gặt)
回茬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回茬 Tìm thêm nội dung cho: 回茬