Chữ 囻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囻, chiết tự chữ QUỐC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 囻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 囻

Chiết tự chữ quốc bao gồm chữ 囗 民 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

囻 cấu thành từ 2 chữ: 囗, 民
  • vi
  • dân, rân
  • []

    U+56FB, tổng 8 nét, bộ Vi 囗
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guo2;
    Việt bính: gok3 gwok3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 囻


    quốc, như "tổ quốc" (vhn)

    Chữ gần giống với 囻:

    , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 囻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 囻 Tự hình chữ 囻 Tự hình chữ 囻 Tự hình chữ 囻

    囻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 囻 Tìm thêm nội dung cho: 囻