Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坏东西 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàidōng·xi] đồ tồi; đồ khốn nạn; người xấu。坏人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |

Tìm hình ảnh cho: 坏东西 Tìm thêm nội dung cho: 坏东西
