Từ: 坏东西 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坏东西:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 坏东西 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàidōng·xi] đồ tồi; đồ khốn nạn; người xấu。坏人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏

hoai:phân hoai
hoại:bại hoại; huỷ hoại, phá hoại
hoải:bải hoải
phôi:phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây
坏东西 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坏东西 Tìm thêm nội dung cho: 坏东西