Từ: 型钢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 型钢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 型钢 trong tiếng Trung hiện đại:

[xínggāng] thép hình (kiểu dáng mặt cắt của các loại thép)。断面呈不同形状的钢材的统称。断面呈∟形的叫角钢,呈⊔形的叫槽钢,呈圆形的叫圆钢,呈方形的叫方钢,呈工字形的叫工字钢,呈T形的叫丁字钢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 型

hình:điển hình, loại hình, mô hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)
型钢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 型钢 Tìm thêm nội dung cho: 型钢