Cao su chống va đập cửa

Chữ 塭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塭

塭 cấu thành từ 2 chữ: 土, 昷
  • thổ, đỗ, độ
  • []

    U+586D, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wen1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 塭


    Chữ gần giống với 塭:

    , , , , ,

    Chữ gần giống 塭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 塭 Tự hình chữ 塭 Tự hình chữ 塭 Tự hình chữ 塭

    塭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 塭 Tìm thêm nội dung cho: 塭