Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 外国语 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiguóyǔ] tiếng nước ngoài; ngoại ngữ。外国的语言(包括文字)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 外国语 Tìm thêm nội dung cho: 外国语
