Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 夙兴夜寐 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夙兴夜寐:
Nghĩa của 夙兴夜寐 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùxīngyèmèi] thức khuya dậy sớm。早起晚睡,形容勤劳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夙
| túc | 夙: | túc (sáng sớm; lão luyện; kiếp trước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寐
| mị | 寐: | mộng mị |

Tìm hình ảnh cho: 夙兴夜寐 Tìm thêm nội dung cho: 夙兴夜寐
