Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多边形 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōbiānxíng] hình đa giác; hình nhiều cạnh。由三条或三条以上的边构成的图形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 多边形 Tìm thêm nội dung cho: 多边形
