Từ: 大鼓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大鼓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 鼓

Nghĩa của 大鼓 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàgǔ] đại cổ; hát nói (một loại khúc nghệ của Trung Quốc.)。曲艺的一种,用韵文演唱故事,夹有少量说白,用鼓、板、三弦等伴奏,流行地区很广,因地区和方言、曲调的不同而有不同的名称,如京韵大鼓、乐亭大鼓、山东 大鼓、湖北大鼓等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓

cổ鼓:cổ động
大鼓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大鼓 Tìm thêm nội dung cho: 大鼓