Chữ 寍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 寍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 寍:

寍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寍

寍

Chiết tự chữ 寍

寍 cấu thành từ 3 chữ: 宀, 心, 皿
  • 宀 miên
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 皿 mãnh, mảng, mảnh, mịn
  • []

    U+5BCD, tổng 12 nét, bộ Miên 宀
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ning2;
    Việt bính: ning4;

    寍

    Nghĩa Trung Việt của từ 寍


    Chữ gần giống với 寍:

    㝢, 㝣, 富, 寍, 寎, 寐, 寒, 寓, 寔, 寕,

    Dị thể chữ 寍

    寧,

    Chữ gần giống 寍

    盗, 盠, 盘, 盙, 盚, 盛, 盜, 盝, 盞, 盟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 寍 Tự hình chữ 寍 Tự hình chữ 寍 Tự hình chữ 寍

    寍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 寍 Tìm thêm nội dung cho: 寍