Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 左右袒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒyòutǎn] thiên vị; thiên lệch。偏袒某一方面。
勿为左右袒
đừng thiên vị.
勿为左右袒
đừng thiên vị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袒
| đản | 袒: | đản (ở trần) |

Tìm hình ảnh cho: 左右袒 Tìm thêm nội dung cho: 左右袒
