Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 常规武器 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 常规武器:
Nghĩa của 常规武器 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángguīwǔqì] vũ khí thông thường。通常使用的武器、如枪、炮、飞机、坦克等(区别于"核武器")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 常规武器 Tìm thêm nội dung cho: 常规武器
