Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 強壯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 強壯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cường tráng
Khỏe mạnh, có sức lực.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Kiếp lược bách tính, lão nhược sát chi, cường tráng giả sung quân
姓, 之, 軍 (Đệ thập tam hồi).Chỉ tráng niên, trung niên.
§ Nguồn gốc:
◇Lễ Kí 記:
Tam thập viết tráng, hữu thất. Tứ thập viết cường, nhi sĩ
, 室. , 仕 (Khúc lễ thượng 上).

Nghĩa của 强壮 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiángzhuàng] cường tráng; khoẻ mạnh (thân thể)。(身体)结实,有力气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 強

càng:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn:gàn dở
gàng:gọn gàng
gương:gương mẫu
gượng:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壯

tráng:cường tráng, tráng lệ
trắng:trắng răng; nói trắng ra
trớn: 
強壯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 強壯 Tìm thêm nội dung cho: 強壯