Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 仕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仕, chiết tự chữ SÃI, SÈ, SÌ, SÕI, SĨ, SẢI, SẢY, SẨY, SẺ, SẼ, SỄ, SỠI, XẢY
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仕:
仕
Pinyin: shi4, zhang4;
Việt bính: si6
1. [仕塗] sĩ đồ 2. [仕宦] sĩ hoạn 3. [筮仕] thệ sĩ 4. [出仕] xuất sĩ;
仕 sĩ
Nghĩa Trung Việt của từ 仕
(Động) Làm quan.◇Luận Ngữ 論語: Nặc, ngô tương sĩ hĩ 諾, 吾將仕矣 (Dương Hóa 陽貨) Vâng, tôi sẽ ra làm quan.
(Động) Coi sóc, thị sát.
◇Thi Kinh 詩經: Phất vấn phất sĩ, Vật võng quân tử 弗問弗仕, 勿罔君子 (Tiểu nhã 小雅, Tiết nam san 節南山) Không hỏi đến, không coi sóc, Đừng lừa dối vua.
(Động) Làm việc.
§ Thông sự 事.
◇Thi Kinh 詩經: Vũ vương khởi bất sĩ, Di quyết tôn mưu, Dĩ yến dực tử 武王豈不仕, 詒厥孫謀, 以燕翼子 (Đại nhã 大雅, Văn vương hữu thanh 文王有聲) Vũ vương há không có việc lo toan sao, Truyền mưu kế lại cho con cháu, Chăm sóc che chở con cháu (như chim yến ấp con).
(Danh) Họ Sĩ.
sĩ, như "sĩ (công chức thời xưa)" (vhn)
sải, như "sải tay" (btcn)
sảy, như "sàng sảy" (btcn)
sãi, như "sãi vãi" (btcn)
sẻ, như "chim sẻ" (btcn)
sễ, như "sễ xuống" (btcn)
sẽ, như "đi se sẽ" (btcn)
sì, như "đen sì" (btcn)
sẩy, như "sẩy tay, sẩy thai" (gdhn)
sè, như "sè sè; cay sè" (gdhn)
sõi, như "sành sõi" (gdhn)
sỡi, như "âm khác của sĩ" (gdhn)
xảy, như "xảy ra" (gdhn)
Nghĩa của 仕 trong tiếng Trung hiện đại:
Chữ gần giống với 仕:
㐰, 㐱, 㐲, 㐳, 㐴, 㐵, 㐷, 仔, 仕, 他, 仗, 付, 仙, 仚, 仛, 仝, 仞, 仟, 仡, 代, 令, 仨, 仪, 仫, 们, 仭, 令, 𠆩, 𠆳,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仕
| sãi | 仕: | sãi vãi |
| sãy | 仕: | |
| sè | 仕: | sè sè; cay sè |
| sì | 仕: | đen sì |
| sõi | 仕: | sành sõi |
| sĩ | 仕: | sĩ (công chức thời xưa) |
| sải | 仕: | sải tay |
| sảy | 仕: | sàng sảy |
| sẩy | 仕: | sẩy tay, sẩy thai |
| sẻ | 仕: | chim sẻ |
| sẽ | 仕: | đi se sẽ |
| sễ | 仕: | sễ xuống |
| sỡi | 仕: | âm khác của sĩ |
| xoè | 仕: | |
| xảy | 仕: | xảy ra |
Gới ý 15 câu đối có chữ 仕:

Tìm hình ảnh cho: 仕 Tìm thêm nội dung cho: 仕
