Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 当阳 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngyáng] Dangyang; Đương Dương; vùng nắng ấm。现在湖北省当阳县。又指太阳能晒着的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳
| dương | 阳: | âm dương; dương gian; thái dương |

Tìm hình ảnh cho: 当阳 Tìm thêm nội dung cho: 当阳
