Cao su chống va đập cửa

Từ: 当阳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当阳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当阳 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngyáng] Dangyang; Đương Dương; vùng nắng ấm。现在湖北省当阳县。又指太阳能晒着的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳

dương:âm dương; dương gian; thái dương
当阳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当阳 Tìm thêm nội dung cho: 当阳