Cao su chống va đập cửa

Chữ 钂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钂, chiết tự chữ ĐẢNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 钂:

钂 đảng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 钂

Chiết tự chữ đảng bao gồm chữ 金 黨 hoặc 釒 黨 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 钂 cấu thành từ 2 chữ: 金, 黨
  • ghim, găm, kim
  • đoảng, đảng
  • 2. 钂 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 黨
  • kim, thực
  • đoảng, đảng
  • đảng [đảng]

    U+9482, tổng 28 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tang3;
    Việt bính: dong2 tong2;

    đảng

    Nghĩa Trung Việt của từ 钂

    (Danh) Đảng ba : tên một vũ khí, có từ đời nhà Minh, dài bảy thước sáu tấc, nặng năm cân, trên đầu có mũi nhọn.

    Chữ gần giống với 钂:

    , , , 𨰪,

    Dị thể chữ 钂

    ,

    Chữ gần giống 钂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 钂 Tự hình chữ 钂 Tự hình chữ 钂 Tự hình chữ 钂

    钂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 钂 Tìm thêm nội dung cho: 钂