Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恐慌 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒnghuāng] hoang mang; sợ hãi; khủng hoảng; hoảng sợ。因担忧,害怕而慌张不安。
断水断电的消息引起了人们的恐慌。
tin cúp nước cúp điện đã làm mọi người hoang mang.
断水断电的消息引起了人们的恐慌。
tin cúp nước cúp điện đã làm mọi người hoang mang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恐
| khủng | 恐: | khủng bố; khủng khiếp |
| thứ | 恐: | tha thứ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慌
| hoang | 慌: | hoang mang |
| hoảng | 慌: | hoảng sợ |

Tìm hình ảnh cho: 恐慌 Tìm thêm nội dung cho: 恐慌
