Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成人 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngrén] 1. đã lớn; đã trưởng thành。人发育成熟。
长大成人。
đã trưởng thành.
2. người lớn; người trưởng thành。成年的人。
长大成人。
đã trưởng thành.
2. người lớn; người trưởng thành。成年的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 成人 Tìm thêm nội dung cho: 成人
